સાંભળતું
Giao diện
Tiếng Gujarat
[sửa]Động từ
સાંભળતું (sā̃bhaḷtũ)
- Dạng giống trung ngôi thứ nhất danh cách quá khứ phân từ của સાંભળવું (sā̃bhaḷvũ)
Biến cách
| số ít | số nhiều | định vị cách | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| danh cách | bổ cách/hô cách/ cách công cụ | |||||
| giống đực | સાંભળતો (sā̃bhaḷto) | સાંભળતા (sā̃bhaḷtā) | સાંભળતા (sā̃bhaḷtā) | સાંભળતે (sā̃bhaḷte) | ||
| giống trung | સાંભળતું (sā̃bhaḷtũ) | સાંભળતા (sā̃bhaḷtā) | સાંભળતાં (sā̃bhaḷtā̃) | સાંભળતે (sā̃bhaḷte) | ||
| giống cái | સાંભળતી (sā̃bhaḷtī) | સાંભળતી (sā̃bhaḷtī) | સાંભળતી (sā̃bhaḷtī) | — | ||
Nếu danh từ bổ nghĩa không được đánh dấu thì không áp dụng dạng định vị cách giống đực và giống trung.