บริเวณ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /bɔː˧.ri˦˥.weːn˧/

Danh từ[sửa]

บริเวณ

  1. Địa phương.