ภาษาไทย

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Thái[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ ภาษาไทย.

Danh từ riêng[sửa]

ภาษาไทย (phaasăa thai)

  1. Tiếng Thái.