ภาษา
Giao diện
Tiếng Thái
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Pali bhāsā, từ tiếng Phạn भाषा (bhāṣā). So sánh với tiếng Khmer ភាសា (phiəsaa), tiếng Khün ᨽᩣᩈᩣ, tiếng Lào ພາສາ (phā sā), tiếng Mã Lai bahasa, tiếng Shan ၽႃႇသႃႇ (phàa sàa).
Cách phát âm
[sửa]| Chính tả | ภาษา bʰ ā ʂ ā | |
|---|---|---|
| Âm vị | พา-สา b ā – s ā | |
| Chuyển tự | Paiboon | paa-sǎa |
| Viện Hoàng gia | pha-sa | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /pʰaː˧.saː˩˩˦/(V) | |
| Âm thanh | ||
Danh từ
[sửa]ภาษา (paa-sǎa) (loại từ ภาษา)
Từ phái sinh
[sửa]- เจ้าของภาษา
- โดยไม่เลือกสัญชาติภาษา
- ตระกูลของภาษา
- ตันติภาษา
- ต่างชาติต่างภาษา
- ต่างภาษา
- ตามภาษา
- ถอดเป็นภาษา ...
- ถอดเป็นภาษาไทย
- นักภาษา
- ฟังภาษาออก
- ภาษากลาง
- ภาษากาย
- ภาษาเขียน
- ภาษาคน
- ภาษาจีน
- ภาษาญวน
- ภาษาญี่ปุ่น
- ภาษาตลาด
- ภาษาต่างประเทศ
- ภาษาถิ่น
- ภาษาท้องถิ่น
- ภาษาท่าทาง
- ภาษาไทย
- ภาษาบาลี
- ภาษาใบ้
- ภาษาปาก
- ภาษาฝรั่งเศส
- ภาษาพื้นเมือง
- ภาษาพูด
- ภาษามคธ
- ภาษามนุษย์
- ภาษามือ (paa-sǎa-mʉʉ)
- ภาษาแม่
- ภาษาราชการ
- ภาษาละติน
- ภาษาศาสตร์
- ภาษาหนังสือ
- ภาษาอังกฤษ
- รู้ภาษา
- ส่งภาษา
- ส่งภาษาอังกฤษ
Hậu duệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “ภาษา”, trong Thai Dictionary Project (TDP) (UC Berkeley 1964) (cùng với dữ liệu bổ sung từ Viện Hoàng gia Thái Lan (RI) và dự án NECTEC's LEXITRON (LEX)). Có thể tra cứu trực tuyến tại SEAlang.net.
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Pali tiếng Thái
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pali tiếng Thái
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Thái
- Vần:Tiếng Thái/aː
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thái
- Từ 2 âm tiết tiếng Thái
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Thái
- Mục từ tiếng Thái
- Danh từ tiếng Thái
- Thai classifiers
- Danh từ tiếng Thái có loại từ ภาษา
- Từ tiếng Thái yêu cầu chuyển tự cho phần ví dụ cách sử dụng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thái