ม้า

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. con ngựa, .

Từ nguyên[sửa]

Tiếng Trung Quốc