หน่วย

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chính tảหน่วย
h n ˋ w y
Âm vị
หฺน่วย
h ̥ n ˋ w y
Chuyển tựPaiboonnùai
Viện Hoàng gianuai
(Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú)/nua̯j˨˩/(V)

Danh từ[sửa]

หน่วย

  1. Đơn vị.