เพลง

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái[sửa]


Danh từ[sửa]

  1. nhạc.
    คุณชอบฟังเพลงแนวไหน — Bạn thích nghe thể loại nhạc nào?