แมว

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. con mèo.
    แมวฉันมีนิสัยน่ารัก — Con mèo tôi có tánh dễ thương.
    คุณชอบเลี้ยงแมวไหม — Bạn thích nuôi mèo không?