Bước tới nội dung

ใบไม้

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thái

[sửa]
Wikipedia tiếng Thái có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ ghép giữa ใบ (bai) + ไม้ (mái).

Cách phát âm

[sửa]
Chính tảใบไม้
auɓaimˆ
Âm vị
ไบ-ม้าย
aiɓmˆāy
Chuyển tựPaiboonbai-máai
Viện Hoàng giabai-mai
(Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú)/baj˧.maːj˦˥/(V)

Danh từ

[sửa]

ใบไม้ (bai-máai) (loại từ ใบ)

  1. .

Từ phái sinh

[sửa]