Bước tới nội dung

ເລີແກ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Lào

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

  • IPA: [lɤː˧˥.kɛː˩(˧)]

Địa danh

ເລີແກ

  1. Cairo (thủ đô của Ai Cập).