thủ đô
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]
Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰṵ˧˩˧ ɗo˧˧ | tʰu˧˩˨ ɗo˧˥ | tʰu˨˩˦ ɗo˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰu˧˩ ɗo˧˥ | tʰṵʔ˧˩ ɗo˧˥˧ | ||
Danh từ
thủ đô
- Trung tâm chính trị của một nước, nơi làm việc của chính phủ và các cơ quan trung ương.
- Xây dựng thủ đô văn minh, giàu đẹp.
- Seoul là thủ đô của Hàn Quốc từ triều đại Joson cách đây 600 năm.
Đồng nghĩa
“Thủ đô” đồng nghĩa với các từ sau nếu nói về trung tâm hành chính của một nước phong kiến:
Dịch
Trung tâm chính trị của một nước, nơi làm việc của chính phủ và các cơ quan trung ương
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thủ đô”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
