ເວ້

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Lào[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • (Viêng Chăn) IPA: [ʋeː˥˨]
  • (Luông Pha-băng) IPA: [ʋeː˧˦]
  • Tách từ: ເວ້
  • Vần: -eː

Địa danh[sửa]

ເວ້

  1. Huế (thành phốViệt Nam).