Huế
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Có khả năng là một
âm phi Hán-Việt của tiếng Trung Quốc 化 (HV: hoá), như trong tên lịch sử Thuận Hoá (順化). So sánh với các cặp từ tương đương: hoa và huê (ở Trung Bộ, Nam Bộ, dạng cũ hoặc ít dùng) bắt nguồn từ 花 cũng như hòa và huề từ chữ 和.
Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hwe˧˥ | hwḛ˩˧ | hwe˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hwe˩˩ | hwḛ˩˧ | ||
Âm thanh: (tập tin)
Danh từ riêng
[sửa]Huế (化)
- Lỗi Lua: Mô_đun:place/locations:400: Internal error: Couldn't find matching location for data table#1 {
["key"] = "Vietnam", ["placetypes"] = "quốc gia",
}.
- Đồng nghĩa: (cũ) Thừa Thiên Huế
- (lỗi thời) Lỗi Lua: Mô_đun:place/locations:400: Internal error: Couldn't find matching location for data table#1 {
["key"] = "Vietnam", ["placetypes"] = "quốc gia",
}.
