Bước tới nội dung

აბრეშუმი

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Gruzia[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Gruzia cổ აბრეშუმი.

Cách phát âm[sửa]

  • IPA(ghi chú): /abreʃumi/, [abɾeʃumi]
  • Tách âm: აბ‧რე‧შუ‧მი

Danh từ[sửa]

აბრეშუმი

  1. .
  2. Lụa.

Đồng nghĩa[sửa]

  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "Imereti" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. ყაჭი

Biến tố[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]

Hậu duệ[sửa]

Tiếng Mingrelia[sửa]

Cách viết khác[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Gruzia აბრეშუმი.

Danh từ[sửa]

აბრეშუმი

  1. .
  2. Lụa.