ᛋᛖᛏ

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh cổ[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

So sánh với động từ ᛋᛖᛏᛏᚪᚾ settan.

Danh từ[sửa]

ᛋᛖᛏ set gt

  1. Ghế, chỗ ngồi.

Chuyển tự[sửa]