set

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Xem Set.

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

  1. Từ tiếng Anh Trung cổ setten, từ tiếng Anh cổ settan.
  2. Từ tiếng Anh Trung cổ sette, từ tiếng Pháp cổ, từ tiếng Latinh Trung cổ secta ("tùy tùng"), từ tiếng Latinh ("bè phái").
  3. Từ tiếng Anh Trung cổ sett, từ tiếng Anh cổ gesett, động tính từ quá khứ của settan.

Danh từ[sửa]

set (số nhiều sets) /ˈsɛt/

  1. Bộ.
    a set of chairs — một bộ ghế
    a set of artificial teeth — một bộ răng giả
    a carpentry set — một bộ đồ mộc
  2. (Toán học) Tập hợp.
    set of points — tập hợp điểm
  3. (Thể dục, thể thao) Ván, xéc, xét (quần vợt, bóng chuyền...).
    to win the first set — thắng ván đầu
  4. Bọn, đám, đoàn, , giới.
    literary set — giới văn chương, làng văn
    political set — giới chính trị, chính giới
  5. Cành chiết, cành giăm; quả mới đậu.
  6. (Thơ ca) Chiều , lúc Mặt Trời lặn.
    set of day — lúc chiều tà
  7. Chiều hướng, khuynh hướng.
    the set of the public feeling — chiều hướng, tình cảm của quần chúng, chiều hướng dư luận quần chúng
  8. Hình thể, dáng dấp, kiểu cách.
    the set of the hills — hình thể những quả đồi
  9. Lớp vữa ngoài (của tường).
  10. Cột gỗ chống hầm (mỏ than).
  11. Lứa trứng.
  12. Tảng đá (để lát đường).
  13. (Kỹ thuật) Máy; nhóm máy; thiết bị.
  14. (Sân khấu) Cảnh dựng.
  15. Bộ TV; Máy thu thanh; máy truyền hình.

Đồng nghĩa[sửa]

máy thu thanh
bộ TV

Từ dẫn xuất[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

set ngoại động từ /ˈsɛt/

  1. Để, đặt.
    to set foot on — đặt chân lên
    to set someone among the great writers — đặt ai vào hàng những nhà văn lớn
    to set pen to paper — đặt bút lên giấy
    to set a glass to one's lips — đưa cốc lên môi
  2. Bố trí, để, đặt lại cho đúng.
    to set the (a) watch — bố trí sự canh phòng
    to set one's clock — để lại đồng hồ, lấy lại đồng hồ
    to set alarm — để đồng hồ báo thức
    to set a hen — cho gà ấp
    to set eggs — để trứng gà cho ấp
    to set up type — sắp chữ
  3. Gieo, trồng.
    to set seed — gieo hạt giống
    to set plant — trồng cây
  4. Sắp, dọn, bày (bàn ăn).
    to set things in order — sắp xếp các thứ lại cho có ngăn nắp
    to set the table — bày bàn ăn, dọn bàn, dọn cơm, dọn đồ ăn
  5. Mài, giũa.
    to set a razor — liếc dao cạo
    to set a chisel — màu đục
    to set saw — giũa cưa
  6. Nắn, nối, buộc, đóng; dựng, đặt (niềm tin); định, quyết định.
    to set a bone — nắn xương
    to set a joint — nắn khớp xương
    to set a fracture — bó chỗ xương gãy
    to set a stake in ground — đóng cọc xuống đất
    to set one' heart (mind, hopes) on — trông mong, chờ đợi, hy vọng; quyết đạt cho được; quyết lấy cho được
    to set price on — đặt giá, định giá
    to set September 30 as the deadline — định ngày 30 tháng 9 là hạn cuối cùng
    to set one's teeth — nghiến răng; (nghĩa bóng) quyết chí, quyết tâm
    to set a scene — dựng cảnh (trên sân khấu)
  7. Sửa, uốn (tóc).
  8. Cho hoạt động.
    to set company laughing; to set company on [in] a roar — làm cho mọi người cười phá lên
  9. Bắt làm, ốp (ai) làm (việc gì); giao việc; xắn tay áo bắt đầu (làm việc).
    to set somebody to a task — ốp ai làm việc; giao việc cho ai
    to set to work — bắt tay vào việc
    to set somebody to work at his English — bắt ai phải chăm học tiếng Anh
  10. Nêu, giao, đặt.
    to set a good example — nêu gương tốt
    to set someone a problem — nêu cho ai một vấn đề để giải quyết
    to set the fashion — đề ra một mốt (quần áo)
    to set paper — đặt câu hỏi thi (cho thí sinh)
  11. Phổ nhạc.
    to set a poem to music — phổ nhạc một bài thơ
  12. Gắn, dát, nạm (lên bề mặt).
    to set gold with gems — dát đá quý lên vàng
    to set top of wall with broken glass — gắn mảnh thuỷ tinh vỡ lên đầu tường

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

set nội động từ /ˈsɛt/

  1. Kết lị, se lại, đặc lại; ổn định (tính tình...).
    blossom sets — hoa kết thành quả
    trees set — cây ra quả
    plaster sets — thạch cao se lại
    the jelly has set — thạch đã đông lại
    his character has set — tính tình anh ta đã ổn định
    face sets — mặt nghiêm lại
  2. Lặn.
    sun sets — mặt trời lặn
    his star has set — (nghĩa bóng) hắn đã hết thời oanh liệt
  3. Chảy (dòng nước).
    tide sets in — nước triều lên
    current sets strongly — dòng nước chảy mạnh
  4. Bày tỏ (ý kiến dư luận).
    opinion is setting against it — dư luận phản đối vấn đề đó
  5. Vừa vặn (quần áo).
  6. Định điểm được thua.
  7. Ấp ().

Chia động từ[sửa]

Thành ngữ[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
set

Cấp hơn
more set

Cấp nhất
most set

set (cấp hơn more set, cấp nhất most set) /ˈsɛt/

  1. Nghiêm nghị, nghiêm trang.
    a set look — vẻ nghiêm trang
  2. Cố định, chầm chậm, bất động.
    set eyes — mắt nhìn không chớp
  3. Đã định, cố ý, nhất định, kiên quyết, không thay đổi.
    set purpose — mục đích nhất định
    set time — thời gian đã định
  4. Đã sửa soạn trước, sẵn sàng.
    a set speech — bài diễn văn đã soạn trước
    set forms of prayers — những bài kinh viết sẵn
    to get set — chuẩn bị sẵn sàng
  5. Đẹp.
    set fair — đẹp, tốt (thời tiết)

Tham khảo[sửa]

Tiếng Anh cổ[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Từ nguyên[sửa]

So sánh với động từ settan.

Danh từ[sửa]

set gt

  1. Ghế, chỗ ngồi.

Tiếng Catalan[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh septem.

Số từ[sửa]

set

  1. Bảy.

Tiếng Đan Mạch[sửa]

Động tính từ[sửa]

set thì quá khứ

  1. Xem se.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
set
/sɛt/
sets
/sɛt/

set

  1. (Thể dục thể thao) Ván, xét (quần vợt, bóng bàn... ).
    En trois sets — chơi ba xét

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Thụy Điển[sửa]

Danh từ[sửa]

set gt (số nhiều set, số ít hạn định setet, số nhiều hạn định seten)

  1. Bộ.
  2. Ván, xéc, xét.