កាហ្វេ
Giao diện
Tiếng Khmer
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Pháp café.
Cách phát âm
[sửa]
|
Danh từ
[sửa]កាហ្វេ (kafé)
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Khmer
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ý tiếng Khmer
- Từ dẫn xuất từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman tiếng Khmer
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Khmer
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Khmer
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khmer
- Mục từ tiếng Khmer
- Danh từ tiếng Khmer
- Từ tiếng Khmer đánh vần với េ
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Khmer