ស៊ីម៉ងត៍
Giao diện
Tiếng Khmer
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Pháp ciment.
Cách phát âm
|
Danh từ
ស៊ីម៉ងត៍ (cần chuyển tự)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Khmer
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Khmer
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Khmer
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khmer
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Khmer
- Từ tiếng Khmer đánh vần với ◌៊
- Từ tiếng Khmer đánh vần với ◌៉
- Từ tiếng Khmer đánh vần với ◌៍
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Khmer