Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Đa ngữ

[sửa]
Kiểu văn bảnKiểu emoji
Kiểu văn bản được chỉ định bắt buộc bằng ⟨︎⟩, còn kiểu emoji là bằng ⟨️⟩.
U+2640, ♀
FEMALE SIGN

[U+263F]
Miscellaneous Symbols
[U+2641]

Ký tự

  1. (Thiên văn học, chiêm tinh học) Biểu tượng của Sao Kim.
  2. Biểu tượng của giống cái.
  3. (Thuật giả kim) Đồng.

Trái nghĩa

Từ liên hệ

Biểu tượng hành tinh
· · · · · · · · · · · · · · · · · · · · · · · ·