Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Đa ngữ[sửa]

Uranus monogram (fixed width).svg
U+2645, ♅
URANUS

[U+2644]
Miscellaneous Symbols
[U+2646]

Từ nguyên[sửa]

Ký hiệu này do nhà thiên văn học Jérôme Lalande đề xuất đầu tiên vào năm 1784. Trong một lá thư gửi William Herschel, Lalande miêu tả "un globe surmonté par la première lettre de votre nom" ("một quả cầu nằm bên dưới chữ cái đầu trong họ của ngài").[1]

Ký tự[sửa]

  1. (Thiên văn học, chiêm tinh học) Biểu tượng của Sao Thiên Vương.

Đồng nghĩa[sửa]

Từ liên hệ[sửa]

Biểu tượng hành tinh
Sun symbol (fixed width).svg · Mercury symbol (fixed width).svg · Venus symbol (fixed width).svg · Earth symbol (fixed width).svgGlobus cruciger (fixed width).svg · Moon crescent symbol (fixed width).svgMoon decrescent symbol (fixed width).svg · Mars symbol (fixed width).svg · Ceres symbol (fixed width).svg · Pallas symbol (fixed width).svg · Juno symbol (fixed width).svg · Vesta symbol (fixed width).svg · Hygiea symbol (astrological, fixed width).svg · Chiron symbol (fixed width).svg · Jupiter symbol (fixed width).svg · Saturn symbol (fixed width).svg · Uranus symbol (fixed width).svgUranus monogram (fixed width).svg · Neptune symbol (fixed width).svg · Pluto symbol (fixed width).svgPluto monogram (fixed width).svg · Orcus symbol (fixed width).svg · Haumea symbol (fixed width).svg · Quaoar symbol (fixed width).svg · Makemake symbol (fixed width).svg · Gonggong symbol (fixed width).svg · Eris symbol (fixed width).svg · Sedna symbol (fixed width).svg · Comet symbol (fixed width).svg


Tham khảo[sửa]

  1. Francisca Herschel (1917). “The meaning of the symbol ♅ for the planet Uranus”. The Observatory. 40: 306-307. Bibcode:1917Obs....40..306H.