Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Đa ngữ

Kiểu văn bảnKiểu emoji
Kiểu văn bản được chỉ định bắt buộc bằng ⟨︎⟩, còn kiểu emoji là bằng ⟨️⟩.
U+2642, ♂
MALE SIGN

[U+2641]
Miscellaneous Symbols
[U+2643]

Ký hiệu

  1. (Thiên văn học, chiêm tinh học) Biểu tượng của Sao Hỏa.
  2. Biểu tượng của giống đực.
  3. (Thuật giả kim) Sắt.

Trái nghĩa

Từ liên hệ

Biểu tượng hành tinh
· · · · · · · · · · · · · · · · · · · · · · · ·