Bước tới nội dung

あきとし

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của あきとし – xem các từ:
彰敏
Một tên dành cho nam
彰寿
Một tên dành cho nam
(Mục từ あきとし (akitoshi) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)

(The following entries do not have a page created for them yet: 彰俊, 彰智, 彰年, 彰箸, 彰肇, 右年, 明寿, 昭寿, 明紀, 明俊, 明世, 昭俊, 昭智, 昭十四.)