あきとし
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của あきとし – xem các từ: | ||
| ||
| ||
| (Mục từ あきとし (akitoshi) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.) |
(The following entries do not have a page created for them yet: 彰俊, 彰智, 彰年, 彰箸, 彰肇, 右年, 明寿, 昭寿, 明紀, 明俊, 明世, 昭俊, 昭智, 昭十四.)