いっせい
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của いっせい – xem các từ: | ||
| ||
| ||
| ||
| ||
| ||
| (Mục từ いっせい (issei) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.) |
(The following entries do not have a page created for them yet: 一斉, 一世, 一声.)