一生
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 一 | 生 |
| いつ > いっ Lớp: 1 |
しょう Lớp: 1 |
| on'yomi | |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Thành ngữ
[sửa]- 一生を棒に振る (isshō o bō ni furu)
Từ phái sinh
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 一 | 生 |
| いつ > いっ Lớp: 1 |
せい Lớp: 1 |
| on'yomi | |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]一生 (Issei)
- Một tên dành cho nam
Từ nguyên 3
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 一 | 生 |
| かず Lớp: 1 |
まさ Lớp: 1 |
| nanori | |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]一生 (Kazumasa)
- Một tên dành cho nam
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “一生”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Thể loại:
- Từ đánh vần với 一 là いつ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 生 là しょう tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 生 là せい tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam
- Từ đánh vần với 一 là かず tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 生 là まさ tiếng Nhật
- Từ có âm đọc nanori tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- ja:Một
- ja:Thời gian