おはよう
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ điển đàm thoại tiếng Nhật
| Mục từ này là một phần của dự án từ điển đàm thoại, trình bày các cụm từ được dùng trong thực tế, ngắn gọn và phổ biến dựa trên quy định về mục từ. |
| Cách viết khác |
|---|
| 御早う お早う おはよー 0840 |
Cách phát âm
[sửa]Thán từ
[sửa]Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- おはようございます (ohayō gozaimasu)