かきます

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

-jpn-

-verb-

+)Thể lịch sự: viết, vẽ

VD: てがみをかきます: viết thư

+)Thể て:かいて

+)Thể た: かいた

+) Thể thường: かう