Bước tới nội dung

かずき

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của かずき – xem các từ:
一樹
Một tên dành cho nam
一起
Một tên dành cho nam
一記
Một tên dành cho nam
一貴
Một tên dành cho nam
香月かづき
Một tên dành cho nữ
萬樹
Một tên dành cho nam
(Mục từ かずき (kazuki) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)

(The following entries do not have a page created for them yet: 潜き, 被衣, 一木, 和気, 和木, 和希, 和樹, 和基, 寿樹, 小座間.)