Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Thể loại
:
Tên tiếng Nhật dành cho nữ
8 ngôn ngữ (định nghĩa)
Català
English
Français
Íslenska
Kurdî
සිංහල
ไทย
中文
Sửa liên kết
Thể loại
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Khoản mục Wikidata
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Trợ giúp
Từ điển mở Wiktionary
Trang trong thể loại “Tên tiếng Nhật dành cho nữ”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 417 trang.
(Trang trước) (
Trang sau
)
あ
阿亜子
藍維
あいか
亜唯華
亜唯香
亜衣可
会賀
合加
和生佳
愛加
愛叶
愛嘉
愛夏
愛河
あいこ
亜依子
愛子
藍子
藍希
愛美
明和
文生伊
明生
碧唯
碧生
あかね
亜季
亜樹
亜紀
哲生
明世
明代
あぐり
あさみこ
麻実子
あじさい
徳真
敦美
あみこ
亜実子
あやせ
綾音
亜由
ふみね
亜由子
あゆみ
安結実
亜莉紗
い
以緒
伊央
伊緒
伊音
依央
依桜
依雄
唯央
衣緒
伊織
気美
いさみ
以佐美
樹
いとこ
唯吹
う
うみえ
羽美恵
羽美枝
羽美江
羽美絵
え
江威子
瑛実
恵美香
えみこ
会実子
円実子
延実子
恵実子
恵美子
惠実子
愛実子
慧実子
枝実子
栄実子
江実子
瑛実子
穫実子
絵実子
英実子
詠実子
えりか
恵利伽
恵梨香
恵里加
恵里香
惠理香
映里香
枝梨果
枝里香
瑛里華
絵理佳
絵里加
英里佳
英里架
英里華
英里香
お
織江
か
かおり
佳織
佳織里
佳音里
緒里
薫
香央里
香織
馨
花実
英珠
かじゅ
一恵
和恵
和枝
和子
かすみ
一美
和美
嘉菫
圭純
かずみ
華月
香月
歌鈴
き
㐂久枝
季美香
亀実子
企実子
伎実子
吉実子
君実子
喜実子
喜美子
季実子
己実子
希実子
希里
こ
香春
駒子
さ
紗千香
聡美
さみこ
咲実子
し
静乃
志保子
淳子
潤子
順子
す
鈴莉
彗美子
澄子
せ
聖佳
た
誉志
たき
多伎
多津子
ち
千恵
智恵
智絵
ちお
千夏
千香
智加
知佳
知加
知夏
ちかこ
知夏子
千鶴
ちほ
千芳
ちよ
ちよこ
千代子
知世子
智代美
知与実
つ
つねこ
恒子
津実子
と
瞳子
としこ
寿子
年子
敏子
富枝
友枝
朋恵
知映
智華
な
なお
南朋
奈央
(Trang trước) (
Trang sau
)
Thể loại
:
Tên người tiếng Nhật
Tên người
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Thể loại
:
Tên tiếng Nhật dành cho nữ
8 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài