Bước tới nội dung
Trình đơn chính
Trình đơn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Thể loại
:
Tên tiếng Nhật dành cho nữ
8 ngôn ngữ (định nghĩa)
Català
English
Français
Íslenska
Kurdî
සිංහල
ไทย
中文
Sửa liên kết
Thể loại
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Khoản mục Wikidata
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Trợ giúp
Từ điển mở Wiktionary
Trang trong thể loại “Tên tiếng Nhật dành cho nữ”
Thể loại này chứa 193 trang sau, trên tổng số 193 trang.
あ
阿亜子
あいか
亜唯華
亜唯香
亜衣可
会賀
合加
和生佳
愛加
愛叶
愛嘉
愛夏
愛河
あいこ
亜依子
愛子
藍子
藍希
愛美
文生伊
明生
碧唯
碧生
亜季
亜樹
亜紀
哲生
明世
明代
あぐり
あさみこ
麻実子
あじさい
徳真
敦美
あみこ
亜実子
綾音
亜由
ふみね
亜由子
あゆみ
安結実
い
伊織
気美
いさみ
以佐美
樹
いとこ
え
恵美香
か
かおり
佳織
佳織里
佳音里
緒里
香央里
香織
かおる
かさね
英珠
かじゅ
一恵
和恵
和枝
かずき
かずこ
和子
かすみ
一美
和美
嘉菫
圭純
かずみ
香月
かづき
こ
香春
駒子
さ
聡美
し
淳子
潤子
順子
す
彗美子
澄子
た
誉志
多津子
ち
ちお
千鶴
ちほ
千芳
ちよ
つ
津実子
と
友枝
知映
な
なお
南朋
奈央
奈穂
奈緒
直緒
に
虹花
ぬ
布世
の
愛泉
希々加
暢子
は
はずき
花心
はなみ
花実
花海
花珠
花瑞
花観
華宮
春希
春樹
ひ
一人
斐美子
渺清
ふ
福見
藤香
ほ
北斗
歩子
ま
ますみ
眞住
真広
まみこ
万実子
妙実子
満実子
眉実子
真美子
磨実子
舞実子
雅実子
麻美子
み
実生
みお
水尾
視音
美桜
未希
みさ
美早
美沙
美紗
美津紀
みちお
や
八千代
八代伊
ゆ
友紀
友貴
結貴
由希子
由起子
よ
嘉純
よしずみ
予史実
ら
蘭世
れ
蓮佳
ろ
六花
わ
わか
和香
刀
愛心香
口
早波
春七珠
工
麻実
園恵
成香
真実伊
真実子
真実衣
己
姫子
一実
一位
千歳
櫻
久兵衛
廾
勇美
弋
明日
眞実子
美知緒
彳
由美
手
空子
純子
日
羽奈心
木
華望
華未
華果
華海
華魅
花美
葉波
葉奈妙
Thể loại
:
Tên người tiếng Nhật
Tên người
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Thể loại
:
Tên tiếng Nhật dành cho nữ
8 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài