Bước tới nội dung

かずんど

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của かずんど – xem từ:
一人かずと
Một tên dành cho nam
Các cách viết khác
独り, 1人, 1人, かずひと, くにひと
(Mục từ かずんど (kazundo) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)