| Để biết cách phát âm và định nghĩa của かつとし – xem các từ: |
| 【勝利】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【捷年】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【克利】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【勝年】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【勝稔】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| (Mục từ かつとし (katsutoshi) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.) |