勝利
Giao diện
Xem thêm: 胜利
Tiếng Việt
[sửa]| Chữ Hán trong mục từ này | |
|---|---|
| 勝 | 利 |
Danh từ
[sửa]勝利
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 勝 | 利 |
| しょう Lớp: 3 |
り Lớp: 4 |
| on'yomi | |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Trái nghĩa
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]勝利 (Katsutoshi)
- Một tên dành cho nam
Tham khảo
[sửa]- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
- ↑ Matsumura, Akira (biên tập) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | |
|---|---|
| 勝 | 利 |
Danh từ
[sửa]勝利 (seungni) (hangul 승리)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ tiếng Việt
- nouns in Han script tiếng Việt
- Vietnamese Han tu
- Từ đánh vần với 勝 là しょう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 利 là り tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ dùng Chữ Hán tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên