Bước tới nội dung

かづき

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: かつき

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của かづき – xem từ:
香月
Một tên dành cho nữ
(Mục từ かづき (kazuki) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)