たけし
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của たけし – xem các từ: | ||
| ||
| ||
| (Mục từ たけし (takeshi) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.) |
(The following entries do not have a page created for them yet: 健, 剛, 岳, 斌, 武, 毅, 猛, 武志, 竹識, 武司, 武史, 竹志, 威志, 武嗣.)