Bước tới nội dung

にゅうせい

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của にゅうせい – xem từ:
乳清
Váng sữa
(Mục từ にゅうせい (nyūsei) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)