ねます

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nhật[sửa]

Động từ[sửa]

+)Thể lịch sự: ngủ

+)Thể て: ねて

+)Thể た: ねた

+)Thể thường: ねる