やすみます

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nhật[sửa]

Động từ[sửa]

+)Thể lịch sự: nghỉ, nghỉ ngơi

+)Thể て: やすんで

+)Thể た: やすんだ

+)Thể thường: やすむ