| Để biết cách phát âm và định nghĩa của よしお – xem các từ: |
| 【良男】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【吉雄】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【善夫】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【喜夫】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【善雄】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【義雄】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【誉夫】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【良夫】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【芳雄】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【嘉男】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【芳男】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【吉男】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【芳夫】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【由郎】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【義夫】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【善男】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【恵雄】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【義男】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【捷夫】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
|
|
| 【克夫】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
|
|
| 【克郎】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| (Mục từ よしお (yoshio) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.) |