Bước tới nội dung

よしお

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của よしお – xem các từ:
良男
Một tên dành cho nam
吉雄
Một tên dành cho nam
善夫
Một tên dành cho nam
喜夫
Một tên dành cho nam
善雄
Một tên dành cho nam
義雄
Một tên dành cho nam
誉夫
Một tên dành cho nam
良夫
Một tên dành cho nam
芳雄
Một tên dành cho nam
嘉男
Một tên dành cho nam
芳男
Một tên dành cho nam
吉男
Một tên dành cho nam
芳夫
Một tên dành cho nam
由郎
Một tên dành cho nam
義夫
Một tên dành cho nam
善男
Một tên dành cho nam
恵雄
Một tên dành cho nam
義男
Một tên dành cho nam
捷夫
Một tên dành cho nam
栄男えいお
Một tên dành cho nam
Các cách viết khác
さかお, しげお, ひでお
克夫
Một tên dành cho nam
克雄かつお
Một tên dành cho nam
克郎
Một tên dành cho nam
(Mục từ よしお (yoshio) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)