栄男
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 栄 | 男 |
| えい Lớp: 4 |
お Lớp: 1 |
| Cách viết khác |
|---|
| 榮男 (kyūjitai) |
| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 栄 | 男 |
| さか Lớp: 4 |
お Lớp: 1 |
| Cách viết khác |
|---|
| 榮男 (kyūjitai) |
| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 栄 | 男 |
| しげ Lớp: 4 |
お Lớp: 1 |
| Cách viết khác |
|---|
| 榮男 (kyūjitai) |
| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 栄 | 男 |
| ひで Lớp: 4 |
お Lớp: 1 |
| Cách viết khác |
|---|
| 榮男 (kyūjitai) |
| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 栄 | 男 |
| よし Lớp: 4 |
お Lớp: 1 |
| Cách viết khác |
|---|
| 榮男 (kyūjitai) |
栄男 hoặc 栄男 hoặc 栄男 hoặc 栄男 hoặc 栄男 (Eio hoặc Sakao hoặc Shigeo hoặc Hideo hoặc Yoshio)
- Một tên dành cho nam
Thể loại:
- Từ đánh vần với 栄 là えい tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 男 là お tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 栄 là さか tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 栄 là しげ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 栄 là ひで tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 栄 là よし tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ có nhiều âm đọc tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam