Bước tới nội dung

アゴヒゲアザラシ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của アゴヒゲアザラシ – xem từ:
顎鬚海豹あごひげあざらし
Hải cẩu râu.
(Mục từ アゴヒゲアザラシ (agohigeazarashi) này là chữ viết katakana của mục từ trong hộp.)