Bước tới nội dung

アークとう

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của アークとう – xem từ:
【アーク灯】
Đèn hồ quang
(Mục từ アークとう (ākutō) này là cách viết khác của mục từ trong hộp.)