Bước tới nội dung

エッグノッグ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
 エッグノッグ trên Wikipedia tiếng Nhật 

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Anh eggnog.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

エッグノッグ (eggunoggu) 

  1. Cocktail trứng sữa
    Đồng nghĩa: 卵酒 (たまござけ, tamagozake)