クレームブリュレ
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Cách viết khác
- クリームブリュレ (kurīmuburyure)
Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
クレームブリュレ (kurēmuburyure)
Đồng nghĩa
[sửa]- ブリュレ (buryure)
Tham khảo
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ký tự katakana tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với リュ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ー tiếng Nhật
- ja:Món tráng miệng
