Bước tới nội dung

ケソ・マンチェゴ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Wikipedia tiếng Nhật có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha queso manchego.

Danh từ

[sửa]

ケソ・マンチェゴ (keso manchego) 

  1. Manchego.