コチュジャン
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Cách viết khác
- コチジャン (kochijan)
Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Triều Tiên 고추장(醬) (gochujang).
Cách phát âm
Danh từ
コチュジャン (kochujan)
Đồng nghĩa
[sửa]- 唐辛子味噌 (tōgarashi miso, nghĩa đen “chili pepper miso”)
Tham khảo
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ vay mượn từ tiếng Triều Tiên tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Triều Tiên tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ký tự katakana tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với チュ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ジャ tiếng Nhật
- ja:Phụ gia
