Bước tới nội dung

コンフィチュール

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Wikipedia tiếng Nhật có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Pháp confiture.

Danh từ

[sửa]

コンフィチュール (konfichūru) 

  1. Mứt.