Bước tới nội dung

サウジアラビア

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Wikipedia tiếng Nhật có một bài viết về:

Danh từ riêng

[sửa]

サウジアラビア (Sauji Arabia) 

  1. Ả Rập Xê Út (một quóc gia của Tây Á)

Đồng nghĩa

[sửa]