シャーベット
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
シャーベット (shābetto)
- sorbet (món tráng miệng đông lạnh)
Tham khảo
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ký tự katakana tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với シャ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ー tiếng Nhật
- ja:Món tráng miệng