Bước tới nội dung

ショートカットキー

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Wikipedia tiếng Nhật có một bài viết về:

Từ nguyên

Được vay mượn từ tiếng Anh shortcut key.

Cách phát âm

Danh từ

ショートカットキー (shōtokatto kī) 

  1. (máy tính) Phím tắt

Xem thêm

[sửa]