Bước tới nội dung

スリランカ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
 スリランカ trên Wikipedia tiếng Nhật 

Từ nguyên

Từ tiếng Anh Sri Lanka, từ tiếng Sinhala ශ්‍රී ලංකා (śrī laṁkā).

Danh từ riêng

スリランカ (Suri Ranka) 

  1. Sri Lanka (một hòn đảo, một quốc gia của Nam Á, ngoài khơi bờ biển Ấn Độ)

Xem thêm