Bước tới nội dung

ソースコード

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Wikipedia tiếng Nhật có bài viết về:

Từ nguyên

Được vay mượn từ tiếng Anh source code.

Cách phát âm

Danh từ

ソースコード (sōsu kōdo) 

  1. (máy tính) Mã nguồn

Xem thêm

[sửa]